mê mệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mê man, không còn tỉnh táo, thường do bệnh tật hoặc kiệt sức: Chỉ tình trạng một người bị suy nhược, lịm đi, không còn nhận thức rõ ràng về xung quanh.
- Trạng thái say đắm, yêu thích đến mức quên hết mọi thứ: Chỉ cảm xúc bị cuốn hút, đam mê mãnh liệt vào một người hay một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (mê man, kiệt sức):
- Sau trận sốt cao, anh ấy vẫn còn mê mệt cả ngày.
- Làm việc quá sức khiến cô ấy rơi vào trạng thái mê mệt.
Nghĩa 2 (say đắm, đam mê):
- Chàng trai mê mệt trước vẻ đẹp của cô gái.
- Cô ấy mê mệt với những bản nhạc cổ điển.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ:
- Mê mệt thường được dùng để nhấn mạnh trạng thái cùng cực, vượt quá mức bình thường của "mê" hay "mệt".
- Ví dụ: Anh ta yêu cô ấy một cách mê mệt, chẳng thiết tha gì đến chuyện khác.
Biến thể và từ gần giống
- Mê mẩn (tính từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng cho nghĩa say đắm, đam mê.
- Cậu bé mê mẩn nhìn vào chiếc ô tô đồ chơi.
- Mê man (tính từ): Thiên về nghĩa bất tỉnh, lịm đi do bệnh hoặc thuốc.
- Bệnh nhân vẫn còn mê man sau ca phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Lịm đi, thiếp đi, bất tỉnh, hôn mê.
- Nghĩa 2: Say đắm, đắm đuối, si mê, cuồng nhiệt.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa 1: Tỉnh táo, minh mẫn, sáng suốt.
- Nghĩa 2: Hờ hững, thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng.
Lưu ý sử dụng
- Từ có thể dùng độc lập như một tính từ hoặc kết hợp với các động từ như "bị", "trở nên", "cảm thấy".
- Trong văn nói và văn viết, từ này thường mang sắc thái biểu cảm mạnh, diễn tả một trạng thái cảm xúc hoặc thể chất ở mức độ cao.
- t. 1. Mê đi không biết gì nữa: ốm mê mệt. 2. Nh. Mê mẩn: Yêu nhau đến mê mệt.